So sánh Submariner qua hai cặp cùng chức năng: 114060–124060 và 116613LB–126613LB. Hiểu thay đổi về vỏ, bộ máy, trữ cót và những điểm cần nhìn trên cổ tay.

Một chiếc Submariner 40 mm và một chiếc 41 mm có thể trông rất gần nhau trong ảnh. Nhưng khi lựa chọn, chênh lệch đường kính chỉ là một phần: thế hệ bộ máy, hình dáng vỏ, cấu hình dây và tình trạng của chiếc đồng hồ cũng ảnh hưởng đến trải nghiệm.

Điều đầu tiên cần làm rõ là bạn đang gọi thế hệ nào là “cũ”. Bài này tập trung vào thế hệ Submariner dùng bezel gốm 40 mm trước đợt thay đổi năm 2020 và thế hệ 41 mm ra mắt năm đó. Những chiếc Submariner vintage từ nhiều thập kỷ trước là một phạm vi khác, không nên gom vào cùng một nhóm để so sánh.

Mốc 2020 thay đổi những gì?

Trong tài liệu giới thiệu Submariner năm 2020, Rolex công bố bộ vỏ 41 mm được thiết kế lại, dây được điều chỉnh thiết kế và bộ máy mới cho dòng: calibre 3230 ở Submariner không lịch, calibre 3235 ở Submariner Date.

Đó là sự thay đổi ở cả tổng thể sản phẩm. Nếu chỉ hỏi “40 hay 41 mm?”, bạn dễ bỏ qua việc hai chiếc dùng cơ cấu nào, có lịch hay không và mình thích tỷ lệ giữa đầu đồng hồ với dây ra sao.

Để đối chiếu rõ, chúng mình chọn hai cặp cùng nhu cầu: một cặp không lịch bằng thép và một cặp Date kết hợp thép–vàng vàng. Nhờ vậy, thay đổi thế hệ không bị trộn với thay đổi về chức năng hoặc vật liệu.

Hai cặp tham chiếu giúp đọc đúng thế hệ

Không lịch: 114060 và 124060

Tài liệu Rolex giới thiệu Submariner 114060 tại Baselworld 2012 ghi vỏ 40 mm, calibre 3130 và trữ cót khoảng 48 giờ. Tài liệu này hiện được lưu dưới dạng bản sao brochure trên TheWatch.

Submariner 124060 dùng vỏ 41 mm, calibre 3230 và trữ cót khoảng 70 giờ. Cả hai cùng phục vụ người thích mặt số không có cửa sổ ngày, nên đây là một cặp dễ dùng để đánh giá thay đổi thế hệ mà không đổi nhu cầu chức năng.

Có lịch, thép–vàng vàng: 116613LB và 126613LB

Với người thích phối màu xanh và kim loại hai tông, brochure Rolex cho 116613LB ghi vỏ 40 mm, calibre 3135 và khoảng 48 giờ trữ cót. Mẫu 126613LB dùng vỏ 41 mm, calibre 3235 và khoảng 70 giờ.

Hai mã này là ví dụ cụ thể trong nhóm Date; không nên dùng riêng chữ “Bluesy” để thay thế mã mẫu khi trao đổi. Biệt danh gợi phong cách, còn mã tham chiếu giúp xác định đúng thế hệ và cấu hình.

Đồng hồ Submariner Date hai tông kim loại với mặt số và bezel xanh dương.

Phối màu xanh dương và hai tông kim loại trên Submariner Date. Nguồn ảnh: D.Time Luxury.

Vì sao tăng 1 mm chưa trả lời được cảm giác lên tay?

Một chiếc đồng hồ nằm trên cổ tay bằng cả hình khối và cách dây ôm xuống, không chỉ bằng bề ngang mặt trước. Bạn cần nhìn độ rộng của càng nối dây, đường chuyển từ vỏ sang mắt dây đầu tiên, độ cong mặt đáy và vị trí khóa sau khi chỉnh vừa.

Vỏ và dây của thế hệ 2020 được thiết kế lại, nên không nên hình dung đây chỉ là bản phóng to đồng dạng của đời trước. Từ thông số 41 mm, bạn chưa thể kết luận nó sẽ cồng kềnh hơn trên mọi cổ tay. Ngược lại, 40 mm cũng chưa bảo đảm nhỏ gọn hơn theo đúng cảm nhận bạn đang tìm.

Một cách thử có ích là đeo hai chiếc với dây đã chỉnh tương đương, nhìn từ trên xuống rồi nhìn nghiêng. Sau đó thả tay tự nhiên, gập cổ tay và kiểm tra chỗ tiếp xúc của khóa. Đừng dựa hoàn toàn vào ảnh cận cảnh từ điện thoại: góc chụp và khoảng cách có thể làm tỷ lệ trông khác nhau.

Từ khoảng 48 giờ lên 70 giờ có ý nghĩa gì?

Ở những cặp đã nêu, khác biệt trữ cót khoảng 22 giờ có ý nghĩa nếu bạn luân phiên nhiều đồng hồ. Chẳng hạn, từ tối thứ Sáu đến sáng thứ Hai là hơn hai ngày: mức dự trữ dài hơn tạo thêm khoảng thời gian thuận tiện khi bạn để đồng hồ xuống.

Đây là cách áp dụng thông số, không phải lời hứa rằng chiếc nào cũng còn chạy khi bạn đeo lại. Thời điểm được lên đủ cót, mức năng lượng còn lại và tình trạng bộ máy đều liên quan. Một chiếc đã qua sử dụng cần được đánh giá bằng hoạt động thực tế của nó.

Rolex cho biết calibre 3230 và 3235 sử dụng bộ thoát Chronergy; kiến trúc hộp cót và hiệu suất bộ thoát góp phần tạo mức trữ cót khoảng 70 giờ. Hồ sơ kỹ thuật Submariner của Rolex là nguồn cho thông tin này. Tuy vậy, một con số dự trữ năng lượng dài hơn chưa đủ kết luận mọi khía cạnh bảo dưỡng hay độ bền đều hơn trong mọi hoàn cảnh.

Glidelock không phải tính năng chỉ có ở đời 41 mm

Đây là điểm dễ bị bỏ qua khi lời giới thiệu nhấn mạnh “khóa đời mới”. Tài liệu năm 2012 đã ghi Submariner 114060 có Oysterlock và Glidelock, cho phép điều chỉnh độ dài dây theo nấc 2 mm, tổng khoảng 20 mm. Vì vậy, sự có mặt của Glidelock không tự xác định chiếc đồng hồ thuộc thế hệ 41 mm.

Với người đeo hằng ngày, lợi ích nằm ở khả năng chỉnh vừa cổ tay. Khi thử một chiếc cụ thể, nên xem cơ cấu có hoạt động rõ ràng, khóa giữ chắc và vị trí sau điều chỉnh có dễ chịu hay không. Trên đồng hồ đã qua sử dụng, tình trạng dây và khóa quan trọng cùng với tên cơ chế.

Nếu đang xem replica, một khóa có hình thức giống Glidelock vẫn cần được kiểm tra về chức năng thực tế. Cũng cần xác nhận khả năng tương thích trước khi thay dây hoặc linh kiện giữa các đời; ngoại hình gần nhau chưa bảo đảm lắp vừa.

Đừng dùng màu sắc để thay cho mã mẫu và tình trạng

Submariner có nhiều tổ hợp mặt số, bezel và vật liệu. Khi một chiếc 40 mm màu xanh được đặt cạnh một chiếc 41 mm màu đen, cảm giác khác biệt đến từ nhiều yếu tố cùng lúc. Bạn có thể đang thích màu hơn, chứ chưa chắc thích thế hệ đó hơn.

Hãy tách lựa chọn thành hai bước: trước hết tìm cấu hình thẩm mỹ bạn muốn; sau đó so thế hệ và tình trạng trong những lựa chọn gần nhau. Với đồng hồ chính hãng đã qua sử dụng, nguồn gốc, những linh kiện đã thay nếu có, lịch sử bảo dưỡng có thể cung cấp và mức hoàn thiện hiện tại của vỏ đều cần được xem.

Một chiếc đời trước được giữ tốt có thể rất hấp dẫn với người thích tỷ lệ của nó. Một chiếc đời sau có thể phù hợp hơn với người cần trữ cót dài và thích thiết kế mới. Không cần biến sự lựa chọn này thành một kết luận đời nào thắng ở mọi mặt.

Khi áp dụng vào Submariner Replica 1:1

Các số đo và calibre ở trên mô tả Rolex chính hãng. Với replica, bước đầu là xác định mẫu gốc mà phiên bản đang tái hiện; bước tiếp theo là đọc cấu hình của chính phiên bản đó. Số đo, mã máy, trữ cót, cảm giác khóa và khả năng chống nước cần có thông tin riêng.

Trong cách tuyển chọn của D.Time, một phiên bản tốt phải được xem đồng thời ở ngoại hình, vật liệu, cảm giác trên cổ tay và vận hành. Một dáng vỏ thuyết phục cần đi cùng dây dễ chịu và bộ máy phù hợp với chức năng đã giới thiệu. Tên “40 mm”, “41 mm” hay mã máy đứng riêng chưa thể thay thế việc đối chiếu và kiểm tra từng chiếc.

Lựa chọn hữu ích nhất bắt đầu bằng đúng cặp so sánh: cùng chức năng, gần cấu hình thẩm mỹ, rồi đến thế hệ và tình trạng. Khi làm rõ những điều này, bạn sẽ hiểu mình đang chọn điều gì hơn là chỉ chọn “đời cũ” hoặc “đời mới”.