
Rolex Datejust 36 126234-0019 White Mother-of-Pearl Diamond Dial
Giá liên hệ
Rolex Datejust 41 126334-0018 Replica 1:1 với case thép 904L 41 mm, mặt số Bright Black sunray, applied luminous baton indexes, fluted bezel white-gold-tone, kính sapphire Cyclops, Jubilee bracelet và bộ máy DD3235 Super Clone trữ cót 70–72 giờ — phiên bản được D.Time lựa chọn với trọng tâm vào chiều sâu mặt đen, độ chính xác của hệ cọc và trải nghiệm vận hành đặc trưng của Datejust.
Giá liên hệ
| Mã tham chiếu | 126334-0018 |
|---|---|
| Bộ máy | DD3235 Super Clone Automatic, 28.800 vph (4 Hz), trữ cót 70–72 giờ, hacking seconds và quick-set date. |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ 904L, fluted bezel white-gold-tone, kính sapphire Cyclops, núm vặn screw-down và đáy kín screw-down. |
| Kích thước | 41 mm. |
| Mặt số | Bright Black sunray-style dial với applied luminous baton indexes, blue Chromalight-style lume và cửa sổ lịch ngày tại vị trí 3 giờ. |
| Dây đeo | Jubilee 5-link bằng thép không gỉ 904L, Oysterclasp-style và Easylink-style extension. |
| Chống nước | 5 ATM. |
Rolex Datejust 41 126334-0018 là một cấu hình thể hiện rất rõ ngôn ngữ thiết kế cổ điển của Datejust: Bright Black sunray dial, baton indexes, fluted bezel và Jubilee bracelet. Không sử dụng Roman numerals hay diamond settings, thiết kế tập trung vào tỷ lệ, bề mặt hoàn thiện và sự tương phản giữa nền mặt số đen với những chi tiết kim loại phản sáng.
Bright Black tạo chiều sâu ở trung tâm. Các baton indexes tạo những highlights nhỏ và rõ nét. Fluted bezel bổ sung một vòng phản xạ mạnh quanh mặt số, trong khi Jubilee tiếp tục chuyển động ánh sáng xuống cổ tay.
Phiên bản được D.Time lựa chọn sử dụng case thép 904L 41 mm, Bright Black sunray-style dial, applied luminous baton indexes, fluted bezel white-gold-tone, sapphire Cyclops, Jubilee bracelet và DD3235 Super Clone — một cấu hình có nền tảng tốt để tái hiện trọn vẹn character thanh lịch, mạnh mẽ và dễ sử dụng của Reference 126334-0018.
Rolex gọi chính xác màu mặt số nguyên bản là Bright Black. Điểm quan trọng nằm ở sunray finishing thay vì chỉ ở sắc đen.
Những đường hoàn thiện cực nhỏ chạy radial từ tâm dial cho phép ánh sáng thay đổi liên tục theo góc quan sát. Vì vậy mặt số có thể chuyển từ deep black → metallic black → charcoal highlights khi cổ tay thay đổi vị trí.
Dưới diffuse light, dial cần duy trì nền đen sâu. Khi tiếp xúc với direct light, radial reflection mới bắt đầu thể hiện rõ hơn.
Sự cân bằng giữa black depth và sunray movement là yếu tố quan trọng tạo nên character của Bright Black. Nếu mặt số luôn xám dưới ánh sáng dịu hoặc luôn đen phẳng mà thiếu radial reflection, hiệu ứng sẽ không còn đầy đủ.
So với Black Diamond, cấu hình Index loại bỏ hoàn toàn các biến số liên quan đến stone material, stone cut, setting height và sparkle. Điều này giúp thiết kế trở nên sạch và trực diện hơn.
Tuy nhiên, chính sự đơn giản lại khiến alignment của từng baton index trở nên rất dễ quan sát.
Các marker kim loại sáng nằm trên nền đen có độ tương phản cao. Chỉ một index xoay hoặc lệch tâm nhẹ cũng có thể tạo hướng reflection khác với những marker còn lại.
Dữ liệu QC thực tế của đúng Black Index V2 cho thấy variation giữa từng chiếc có tồn tại, đặc biệt tại các vị trí 5, 6, 9 và 11 giờ. Đồng thời, những chiếc replacement được lựa chọn tốt có thể đạt alignment sạch và đồng đều.
Đây chính là lý do D.Time ưu tiên thẩm định đúng từng chiếc thay vì mặc định chất lượng chỉ dựa trên tên phiên bản.
Case có đường kính 41 mm, tạo wrist presence rõ ràng hơn những Datejust kích thước nhỏ nhưng vẫn duy trì sự cân bằng giữa dial, bezel và bracelet.
Diện tích mặt số lớn cũng giúp Bright Black sunray thể hiện radial reflection rõ hơn, đồng thời làm alignment của hệ baton indexes dễ đánh giá bằng mắt.
Các số liệu 13 mm về độ dày và 133 g về trọng lượng hiện mới ở cấp seller/factory listing, chưa có phép đo caliper và cân độc lập đủ mạnh của đúng Black Index V2. Vì vậy D.Time không sử dụng chúng như thông số thành phẩm đã được xác nhận.
Hệ cọc sử dụng applied luminous baton indexes với blue Chromalight-style lume.
Không có diamond settings hay Roman numerals để phân tán sự chú ý, nên mỗi marker cần duy trì hướng chính xác về tâm dial, khoảng cách cân đối với minute track và vị trí đồng đều so với các marker còn lại.
D.Time đặc biệt kiểm tra 5, 6, 9 và 11 giờ — những vị trí từng xuất hiện variation trong dữ liệu QC của đúng configuration.
Double marker tại 12 giờ, coronet, lume application và polished surrounds cũng được quan sát cùng một hệ quy chiếu để đảm bảo toàn bộ dial giữ được sự cân bằng.
Nền đen có khả năng làm lộ rất rõ những chi tiết sáng màu không mong muốn.
Bụi trắng, residue, scratches nhỏ trên hands hoặc marks quanh indexes có thể nổi bật hơn đáng kể so với trên Silver hoặc những mặt số sáng.
D.Time vì vậy sử dụng ảnh macro để kiểm tra dial surface, central hand stack, coronet, từng marker và vùng tiếp giáp giữa dial với rehaut.
Đây là một cấu hình mà độ sạch của bề mặt có ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác hoàn thiện.
Fluted bezel trở thành một trong những vùng sáng nhất khi đặt cạnh Bright Black dial.
Mỗi flute cần có sharpness, spacing, depth, symmetry và polished finishing nhất quán để tạo những dải reflection rõ khi cổ tay chuyển động.
Dữ liệu QC của Black V2 trong năm 2026 nhìn chung cho thấy bezel có nền geometry tốt, kể cả trên một số chiếc bị loại do index alignment.
Điều này giúp fluted bezel trở thành một trong những điểm mạnh về visual presentation của configuration.
Reference 126334-0018 nguyên bản sử dụng cấu trúc White Rolesor: Oystersteel kết hợp 18K white-gold fluted bezel.
Phiên bản Replica 1:1 sử dụng fluted bezel bằng thép với white-gold-tone finishing, không phải solid 18K white gold.
Geometry và hiệu ứng phản sáng có thể được tái hiện gần thiết kế nguyên bản, nhưng khác biệt vật liệu vẫn tồn tại ở specific gravity, sắc độ kim loại, reflection character và giá trị vật liệu.
D.Time giữ rõ giới hạn này thay vì mô tả bezel stock là vàng trắng 18K.
Character của Reference 126334-0018 có thể được nhìn qua bốn lớp:
Sự tương phản này khiến Black Index có character hoàn toàn khác Silver Index dù hai configuration sử dụng cùng kiến trúc Datejust cơ bản.
Bright Black là một trong những màu mặt số nhạy nhất với crystal haze.
Một lớp haze nhẹ có thể khiến deep black chuyển thành washed charcoal, làm giảm chiều sâu và độ tương phản của dial.
Khi sapphire đủ trong, sunray texture, polished indexes và hand finishing phía dưới được thể hiện rõ hơn.
D.Time kiểm tra crystal ở nhiều góc quan sát, đồng thời đánh giá Cyclops centering, magnification, clarity, date font và date position.
Dữ liệu QC Black V2 cho thấy date có thể đạt centering tốt, nhưng variation nhẹ vẫn xuất hiện giữa từng chiếc. Cyclops magnification cũng là một điểm từng được đưa ra thảo luận trong QC thực tế.
D.Time vì vậy không đánh giá calendar chỉ bằng một ngày duy nhất.
Các vị trí single-digit và nhiều double-digit dates được kiểm tra để đánh giá horizontal/vertical centering và sự nhất quán của date wheel dưới Cyclops.
Bên trong là DD3235 Super Clone Automatic, hoạt động ở 28.800 vph / 4 Hz với khả năng trữ cót 70–72 giờ.
Movement cung cấp hours, minutes, central seconds, automatic winding, quick-set date và hacking seconds.
Do Datejust sử dụng solid caseback, giá trị của movement không nằm ở việc phô diễn architecture mà ở trải nghiệm vận hành thực tế.
Manual winding → quick-set date → time setting → hacking → automatic operation là những tương tác trực tiếp tạo nên trải nghiệm cơ khí hàng ngày.
DD3235 vì vậy là nền movement phù hợp với character vận hành của Datejust thế hệ Calibre 3235.
Khả năng trữ cót 70–72 giờ giúp chiếc đồng hồ duy trì vận hành qua những khoảng thời gian không đeo dài hơn trước khi cần thiết lập lại giờ và lịch.
Kết hợp cùng automatic winding, quick-set date và hacking seconds, đây là một cấu hình thực dụng cho một chiếc Datejust sử dụng hàng ngày.
Một chiếc đúng cấu hình Black Index V2 trong QC tháng 1/2026 ghi nhận +2 giây/ngày. Những QC khác cũng đánh giá timing trong vùng ổn, trong khi các trường hợp bị từ chối chủ yếu liên quan đến index alignment.
+2 giây/ngày là kết quả của chiếc QC cụ thể, không phải thông số mặc định cho mọi DD3235.
Dữ liệu này cho thấy nền movement có khả năng regulation tốt khi đúng chiếc được lắp ráp và căn chỉnh chuẩn. D.Time vẫn kiểm tra trạng thái vận hành trên đúng chiếc thực tế trước khi giao.
Reference 126334-0018 sử dụng Jubilee 5-link bracelet, và phiên bản được D.Time lựa chọn tái hiện cấu trúc này bằng thép không gỉ 904L.
So với Oyster bracelet, Jubilee có nhiều mắt dây nhỏ và nhiều bề mặt phản sáng hơn. Điều này tạo sự tương phản rõ với nền Bright Black và đưa configuration theo hướng dressy, business và formal hơn.
Fluted bezel và Jubilee cùng tạo lượng reflection lớn, trong khi Black dial giữ một trung tâm tối và sâu. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này tạo nên character đặc trưng của -0018.
D.Time kiểm tra SEL fit, articulation giữa các mắt dây, brushing/polishing, screw condition, clasp operation và Easylink-style extension.
Bracelet cần linh hoạt để ôm cổ tay tự nhiên nhưng vẫn duy trì cảm giác chắc chắn. SEL không nên xuất hiện gap rõ và clasp cần vận hành ổn định.
Trên Black Index, Jubilee không chỉ ảnh hưởng đến wrist feel mà còn là một thành phần quan trọng trong visual contrast của toàn bộ chiếc đồng hồ.
Với configuration này, D.Time ưu tiên kiểm tra theo thứ tự index alignment → Bright Black depth → sunray → dial cleanliness → coronet → fluted bezel → Cyclops/date → rehaut → Jubilee/SEL → DD3235.
Đặc biệt, hệ baton markers được quan sát ở cả chính diện và nhiều góc phản sáng. Một marker có thể trông tương đối thẳng ở ảnh chính diện nhưng lộ rotation rõ hơn khi polished surface bắt sáng.
Bright Black cũng được kiểm tra dưới diffuse light và direct light để đảm bảo vừa giữ được nền đen sâu vừa thể hiện radial sunray đúng character.
Phiên bản tại D.Time có mức chống nước 5 ATM, hỗ trợ những tình huống tiếp xúc nước thông thường trong quá trình sử dụng hàng ngày.
D.Time vẫn khuyến nghị hạn chế ngâm nước kéo dài hoặc sử dụng trong các hoạt động dưới nước để duy trì tốt hơn độ kín và trạng thái movement theo thời gian.
Điểm mạnh đầu tiên là Bright Black sunray-style dial. Thiết kế giữ được nền đen sâu dưới ánh sáng dịu nhưng có thể mở ra metallic black và charcoal highlights khi gặp nguồn sáng trực tiếp.
Applied baton indexes tạo một bố cục sạch và cổ điển hơn Diamond hoặc Wimbledon. Khi alignment được lựa chọn tốt, hệ cọc tạo những reflection nhỏ, đồng đều và rất rõ trên nền đen.
Fluted bezel mang lại lớp ánh sáng mạnh quanh mặt số. D.Time đồng thời giữ rõ rằng phiên bản sử dụng steel white-gold-tone thay vì 18K white gold như thiết kế nguyên bản.
Jubilee 5-link bracelet hoàn thiện character dress-luxury bằng nhiều bề mặt phản sáng nhỏ và cảm giác đeo linh hoạt.
DD3235 Super Clone cung cấp automatic winding, 4 Hz, quick-set date, hacking seconds và 70–72 giờ trữ cót. Dữ liệu QC thực tế cũng cho thấy nền movement có khả năng regulation tốt khi từng chiếc được lựa chọn và căn chỉnh chuẩn.
Đây là một configuration có lợi thế nhờ thiết kế tương đối sạch, nhưng cũng là mẫu mà việc lựa chọn đúng từng chiếc đặc biệt quan trọng vì nền đen tương phản cao có thể làm lộ những variation nhỏ ở hệ cọc.
126334-0018 phù hợp với người muốn một Datejust có sự hiện diện rõ ràng nhưng không cần diamond settings hoặc màu dial quá nổi bật.
Bright Black tạo chiều sâu và sự mạnh mẽ. Baton indexes giữ bố cục sạch. Fluted bezel bổ sung chất cổ điển đặc trưng của Datejust, trong khi Jubilee đưa tổng thể theo hướng thanh lịch và formal hơn.
Kết quả là một configuration linh hoạt giữa business, formal wear và sử dụng hàng ngày, đồng thời vẫn có đủ light play để tạo cảm giác sang trọng trên cổ tay.
Đây cũng là cách D.Time tiếp cận một High-End Replica Timepiece: tái hiện trọn vẹn ngoại hình, tỷ lệ, cảm giác lên tay và trải nghiệm vận hành của thiết kế nguyên bản, đồng thời minh bạch những khác biệt về cấu hình vật liệu.
Mỗi chiếc đồng hồ được D.Time thẩm định riêng trước khi giao, với hình ảnh và video chi tiết của đúng chiếc thực tế bạn sẽ nhận được.