
Omega Seamaster Aqua Terra 150M 220.10.38.20.03.005 Turquoise Dial
Giá liên hệ
Giá liên hệ
| Mã tham chiếu | 215.32.44.21.09.001 |
|---|---|
| Bộ máy | DD8900 Super Clone, tự động, giờ / phút / giây / lịch ngày, chỉnh kim giờ địa phương độc lập |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ 316L hoàn thiện satin, bezel ceramic-style Brown/Bronze-tone xoay một chiều |
| Kích thước | 43,5 mm, dày 15,0 mm, trọng lượng 138 g |
| Mặt số | Beige Sandblasted, chi tiết Grey PVD-style, lịch ngày tại 3 giờ |
| Dây đeo | Dây rubber beige tích hợp, khóa deployant |
| Chống nước | 5 ATM. |
Omega Seamaster Planet Ocean 600M 215.32.44.21.09.001 Replica 1:1 được D.Time lựa chọn với vỏ thép 43,5 mm, trọng lượng 138 g, mặt số Beige Sandblasted, bezel ceramic-style Brown/Bronze-tone và DD8900 Super Clone. Điểm riêng của cấu hình này nằm ở sự kết hợp giữa beige, brown/bronze và grey PVD-style, tạo nên một Planet Ocean 600M khác biệt rõ với những phiên bản xanh hoặc đen truyền thống.
Trọng lượng 138 g là một trong những ưu điểm đáng chú ý nhất của phiên bản. Với một Planet Ocean 43,5 mm sử dụng dây rubber, mức trọng lượng này tạo cảm giác chắc và cân bằng giữa case với dây mà không khiến đồng hồ trở nên quá nặng trên cổ tay.
Với một đồng hồ Omega Replica 1:1, trọng lượng đúng hướng có giá trị thực tế rõ ràng vì ảnh hưởng trực tiếp đến cách chiếc đồng hồ được cảm nhận khi cầm, khi đeo và khi cổ tay chuyển động.
Mặt số Beige Sandblasted không sử dụng một bề mặt beige phẳng. Texture dạng sandblasted tạo hiệu ứng matte có chiều sâu, trong khi các chi tiết Grey PVD-style và phần printing nâu/đen giúp bố cục giữ được độ tương phản cần thiết.
D.Time kiểm tra kỹ beige tone, texture mặt số, logo, numerals, cọc giờ, bộ kim và độ cân giữa của lịch ngày tại 3 giờ. Đây là màu đặc biệt nhạy với ánh sáng nên được đánh giá dưới daylight và ánh sáng indoor trung tính trước khi giao.
Bezel ceramic-style Brown/Bronze-tone xoay một chiều tạo nên điểm nhận diện mạnh nhất ở phần ngoại vi. Sắc nâu đồng kết hợp bề mặt satin mang lại character tool-watch ấm hơn, khác biệt rõ so với ceramic đen hoặc xanh thường thấy trên Planet Ocean.
D.Time kiểm tra Brown/Bronze tone, bề mặt bezel, marker, alignment tại 12 giờ và cảm giác xoay trên từng chiếc. Màu bezel và dial phải phối hợp hài hòa để toàn bộ mặt trước giữ đúng character của 215.32.44.21.09.001.
Vỏ 43,5 mm dày 15,0 mm duy trì wrist presence mạnh đặc trưng của Planet Ocean nhưng vẫn giữ profile gọn đối với một diver kích thước lớn. Kích thước này tạo đủ không gian cho bezel rộng, dial nhiều chiều sâu và bộ máy automatic mà không khiến tổng thể trở nên mất cân đối.
D.Time kiểm tra case geometry, profile cạnh vỏ, crown, helium valve và điểm nối giữa case với rubber strap để giữ silhouette chắc chắn và liền mạch trên cổ tay.
DD8900 Super Clone cung cấp đầy đủ giờ, phút, giây và lịch ngày, đồng thời tái tạo independent jumping local-hour hand — chức năng đặc trưng của nền Calibre 8900.
Thay vì chỉ mô phỏng hình thức bộ máy, chức năng này cho phép người dùng điều chỉnh riêng kim giờ địa phương mà không làm thay đổi kim phút, tạo chiều sâu cơ khí thực tế trong quá trình sử dụng.
Ở vị trí crown tương ứng, kim giờ có thể nhảy độc lập theo từng giờ để điều chỉnh múi giờ địa phương. Việc thay đổi kim giờ cũng tương tác với lịch ngày khi vượt qua mốc chuyển ngày.
D.Time kiểm tra riêng crown positions, jumping-hour function, date transition và độ ổn định của bộ máy trên từng chiếc trước khi giao. Đây là một trong những tiêu chí kỹ thuật quan trọng nhất của cấu hình DD8900.
Đáy lộ máy đưa rotor, bridge layout và tổng thể DD8900 Super Clone vào trực tiếp trải nghiệm sở hữu. Trên Planet Ocean, phần movement presentation có ý nghĩa rõ bởi mặt sau luôn để lộ bộ máy thay vì sử dụng caseback kín.
D.Time kiểm tra rotor, bridge finishing, tổng thể movement presentation và orientation của caseback để mặt sau giữ được sự cân đối tương xứng với phần hoàn thiện phía trước.
Dây rubber beige tích hợp nối trực tiếp vào case, giúp tổng thể liền mạch hơn và cân bằng kích thước lớn của Planet Ocean. Sắc beige tiếp tục ngôn ngữ màu từ dial xuống cổ tay, trong khi cấu trúc rubber giữ đúng tính thực dụng của một sports diver.
D.Time kiểm tra độ khớp case–strap, form dây, bề mặt rubber và hoạt động của khóa deployant trên từng chiếc trước khi giao.
Điểm hấp dẫn nhất của reference nằm ở sự phối hợp giữa Beige Sandblasted dial, Brown/Bronze ceramic-style bezel và Grey PVD-style details. Ba lớp màu cùng nằm trong nhóm tone trầm, tạo cảm giác kỹ thuật nhưng ấm hơn đáng kể so với những Planet Ocean sử dụng black hoặc blue.
Vì vậy chất lượng của phiên bản phụ thuộc mạnh vào tone matching, surface texture và sự cân bằng màu sắc giữa dial, bezel, hands và strap, chứ không chỉ ở một chi tiết riêng lẻ.
D.Time lựa chọn Omega Planet Ocean 600M Beige Replica 1:1 này nhờ sự kết hợp giữa vỏ 43,5 mm, trọng lượng 138 g, Beige Sandblasted dial, Brown/Bronze ceramic-style bezel và DD8900 Super Clone với independent jumping local-hour hand. Đây là một cấu hình có chiều sâu đồng thời về vật liệu, màu sắc, tỷ lệ và trải nghiệm cơ khí.
Trước khi giao, D.Time kiểm tra riêng từng chiếc ở những chi tiết quan trọng: Brown/Bronze bezel tone và alignment, Beige dial tone và texture, Grey PVD-style hands/indexes, lịch ngày, case profile, trọng lượng, crown, jumping-hour function, movement presentation, rubber strap fit và khóa deployant.
Phiên bản tại D.Time có mức chống nước 5 ATM.
Mỗi chiếc đồng hồ được D.Time thẩm định riêng trước khi giao, với hình ảnh và video chi tiết của đúng chiếc thực tế bạn sẽ nhận được.